Nghĩa của từ bearcat trong tiếng Việt
bearcat trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bearcat
US /ˈbɛərˌkæt/
UK /ˈbɛəˌkæt/
Danh từ
1.
người phụ nữ mạnh mẽ, người phụ nữ quyết liệt
a fierce or spirited woman
Ví dụ:
•
She's a real bearcat on the basketball court, always fighting for the ball.
Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ trên sân bóng rổ, luôn chiến đấu vì quả bóng.
•
The old woman, a true bearcat, refused to back down from the argument.
Bà lão, một người phụ nữ mạnh mẽ thực sự, từ chối lùi bước khỏi cuộc tranh cãi.
2.
cầy mực, binturong
a binturong, a civet-like mammal native to Southeast Asia
Ví dụ:
•
The zoo recently acquired a new bearcat, which is a type of binturong.
Sở thú gần đây đã mua một con bearcat mới, một loại cầy mực.
•
The bearcat is known for its unique scent, often compared to popcorn.
Cầy mực nổi tiếng với mùi hương độc đáo, thường được so sánh với bỏng ngô.