Nghĩa của từ "be spread out" trong tiếng Việt

"be spread out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be spread out

US /biː spred aʊt/
UK /biː spred aʊt/
"be spread out" picture

Thành ngữ

nằm rải rác, dàn trải, tỏa ra

to cover a large area or to be distributed over a wide space

Ví dụ:
The small villages are spread out across the valley.
Các ngôi làng nhỏ nằm rải rác khắp thung lũng.
The search party was spread out to cover more ground.
Đội tìm kiếm tỏa ra để bao phủ nhiều khu vực hơn.