Nghĩa của từ "be smitten by" trong tiếng Việt
"be smitten by" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be smitten by
US /bi smɪtən baɪ/
UK /bi smɪtən baɪ/
Thành ngữ
bị mê hoặc bởi, bị cuốn hút bởi, phải lòng
to be suddenly and strongly affected by someone or something, especially with love or admiration
Ví dụ:
•
He was immediately smitten by her beauty and charm.
Anh ấy ngay lập tức bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự quyến rũ của cô ấy.
•
Many tourists are smitten by the city's historic architecture.
Nhiều du khách bị cuốn hút bởi kiến trúc lịch sử của thành phố.
Từ liên quan: