Nghĩa của từ "be in force" trong tiếng Việt
"be in force" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be in force
US /bi ɪn fɔrs/
UK /bi ɪn fɔːs/
Thành ngữ
có hiệu lực, có giá trị
(of a law, rule, or agreement) to be operative or valid
Ví dụ:
•
The new regulations will be in force starting next month.
Các quy định mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới.
•
This law has been in force for over fifty years.
Luật này đã có hiệu lực hơn năm mươi năm.
Từ liên quan: