Nghĩa của từ battleship trong tiếng Việt
battleship trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
battleship
US /ˈbæt̬.əl.ʃɪp/
UK /ˈbæt.əl.ʃɪp/
Danh từ
thiết giáp hạm, trò chơi tàu chiến
a heavily armed and armored warship with a main battery of the largest caliber guns.
Ví dụ:
•
The old battleship was a formidable sight on the horizon.
Chiếc thiết giáp hạm cũ là một cảnh tượng đáng gờm trên đường chân trời.
•
They played a game of battleship on the board.
Họ chơi một trò chơi tàu chiến trên bàn cờ.