Nghĩa của từ bastard trong tiếng Việt
bastard trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bastard
US /ˈbæs.tɚd/
UK /ˈbɑː.stəd/
Danh từ
1.
con hoang, con ngoài giá thú
a person born of parents not married to each other; an illegitimate child
Ví dụ:
•
In historical contexts, being called a bastard carried significant social stigma.
Trong bối cảnh lịch sử, việc bị gọi là con hoang mang theo sự kỳ thị xã hội đáng kể.
•
The old king had several legitimate children and one bastard son.
Vị vua già có vài người con hợp pháp và một người con ngoài giá thú.
2.
khốn nạn, đồ khốn, cực hình
(informal, offensive) an unpleasant or despicable person
Ví dụ:
•
He's a real bastard for treating his employees so badly.
Hắn là một tên khốn nạn thực sự vì đã đối xử tệ bạc với nhân viên của mình.
•
That exam was a real bastard, I barely passed.
Bài kiểm tra đó thật sự là một cực hình, tôi suýt nữa không qua được.
Tính từ
1.
ngoài giá thú, con hoang
of illegitimate birth
Ví dụ:
•
He was known as the king's bastard son.
Anh ta được biết đến là con trai ngoài giá thú của nhà vua.
•
The novel tells the story of a bastard prince fighting for his rightful place.
Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một hoàng tử ngoài giá thú chiến đấu vì vị trí xứng đáng của mình.
2.
giả mạo, không thuần chủng
(of a thing) not genuine; fake or inferior
Ví dụ:
•
This is a bastard copy of the original painting.
Đây là một bản sao giả mạo của bức tranh gốc.
•
The new design was a bastard mix of several different styles.
Thiết kế mới là sự pha trộn không thuần chủng của nhiều phong cách khác nhau.