Nghĩa của từ barracuda trong tiếng Việt
barracuda trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
barracuda
US /ˌber.əˈkuː.də/
UK /ˌbær.əˈkuː.də/
Danh từ
cá nhồng
a large, predatory tropical marine fish with a slender body and large, pointed teeth
Ví dụ:
•
The diver spotted a huge barracuda lurking near the coral reef.
Thợ lặn phát hiện một con cá nhồng khổng lồ đang ẩn nấp gần rạn san hô.
•
Fishermen often target barracudas for their meat and the thrill of the catch.
Ngư dân thường săn bắt cá nhồng vì thịt của chúng và cảm giác hồi hộp khi đánh bắt.