Nghĩa của từ bandwagon trong tiếng Việt
bandwagon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bandwagon
US /ˈbændˌwæɡ.ən/
UK /ˈbændˌwæɡ.ən/
Danh từ
trào lưu, phong trào
a popular activity, cause, or movement that attracts growing support
Ví dụ:
•
After the team started winning, everyone jumped on the bandwagon.
Sau khi đội bắt đầu thắng, mọi người đều hùa theo.
•
Don't just jump on the bandwagon; think for yourself.
Đừng chỉ hùa theo; hãy tự mình suy nghĩ.
Từ liên quan: