Nghĩa của từ bandstand trong tiếng Việt

bandstand trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bandstand

US /ˈbænd.stænd/
UK /ˈbænd.stænd/

Danh từ

sân khấu nhạc, bục biểu diễn

a covered outdoor platform for a band to play on, typically in a park or garden

Ví dụ:
The town's summer concerts are held at the old bandstand in the park.
Các buổi hòa nhạc mùa hè của thị trấn được tổ chức tại sân khấu nhạc cũ trong công viên.
Children were playing around the empty bandstand.
Trẻ em đang chơi đùa quanh sân khấu nhạc trống rỗng.