Nghĩa của từ ballast trong tiếng Việt

ballast trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ballast

US /ˈbæl.əst/
UK /ˈbæl.əst/

Danh từ

1.

đá dằn, vật dằn

heavy material, such as gravel, sand, or iron, placed in the hold of a ship or the gondola of a hot-air balloon, to improve stability

Ví dụ:
The ship needed more ballast to remain stable in the rough seas.
Con tàu cần thêm đá dằn để giữ ổn định trong những vùng biển động.
Hot-air balloons use sandbags as ballast to control altitude.
Khinh khí cầu sử dụng bao cát làm đá dằn để kiểm soát độ cao.
2.

điểm tựa, nền tảng, sự ổn định

something that gives stability or substance

Ví dụ:
His calm demeanor served as a much-needed emotional ballast during the crisis.
Thái độ bình tĩnh của anh ấy đóng vai trò là một điểm tựa tinh thần rất cần thiết trong cuộc khủng hoảng.
The traditions of the community provided a moral ballast for its members.
Các truyền thống của cộng đồng đã cung cấp một nền tảng đạo đức cho các thành viên của nó.

Động từ

dằn, đặt vật dằn

to give stability to (a ship) by loading it with ballast

Ví dụ:
They had to ballast the ship before setting sail.
Họ phải dằn tàu trước khi ra khơi.
The submarine was ballasted with water to submerge.
Tàu ngầm được dằn bằng nước để lặn.