Nghĩa của từ bale trong tiếng Việt

bale trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bale

US /beɪl/
UK /beɪl/

Danh từ

kiện, bó

a large bundle of raw or waste material tightly bound with cord or wire

Ví dụ:
The farmer stacked the hay bales in the barn.
Người nông dân chất các kiện cỏ khô vào chuồng.
They loaded the cotton bales onto the truck.
Họ chất các kiện bông lên xe tải.

Động từ

đóng kiện, bó lại

to make into a bale

Ví dụ:
The machine can bale up to 50 tons of waste per hour.
Máy có thể đóng kiện tới 50 tấn chất thải mỗi giờ.
They used a special press to bale the old newspapers.
Họ đã sử dụng một máy ép đặc biệt để đóng kiện những tờ báo cũ.
Từ liên quan: