Nghĩa của từ bae trong tiếng Việt
bae trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bae
US /beɪ/
UK /beɪ/
Danh từ
em yêu, người yêu
a term of endearment, short for 'before anyone else,' used to refer to a romantic partner or close friend
Ví dụ:
•
Hey, bae, what do you want for dinner?
Này, em yêu, em muốn ăn gì cho bữa tối?
•
She's my bae, we've been together for years.
Cô ấy là người yêu của tôi, chúng tôi đã ở bên nhau nhiều năm rồi.