Nghĩa của từ babber trong tiếng Việt

babber trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

babber

US /ˈbæbər/
UK /ˈbæbər/

Danh từ

người bập bẹ, người nói lảm nhảm

a person who babbles; one who utters meaningless sounds or indistinct speech

Ví dụ:
The baby was a cute little babbler, making sounds that only his mother understood.
Đứa bé là một người bập bẹ đáng yêu, tạo ra những âm thanh mà chỉ mẹ nó mới hiểu.
He's such a babbler when he gets nervous, just talking nonsense.
Anh ấy là một người bập bẹ khi lo lắng, chỉ nói những điều vô nghĩa.