Nghĩa của từ baba trong tiếng Việt
baba trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baba
US /ˈbæb.ə/
UK /ˈbæb.ə/
Danh từ
1.
bánh baba, bánh baba rum
a sweet, often rum-soaked, yeast cake, typically cylindrical or ring-shaped
Ví dụ:
•
For dessert, we had a delicious rum baba.
Để tráng miệng, chúng tôi đã có một chiếc bánh baba rum thơm ngon.
•
The pastry chef is famous for his delicate baba.
Đầu bếp bánh ngọt nổi tiếng với món bánh baba tinh tế của mình.
2.
ông nội, baba
(informal) a term of endearment for an old man, especially a grandfather
Ví dụ:
•
My baba always tells the best stories.
Ông nội tôi luôn kể những câu chuyện hay nhất.
•
Come here, little one, let baba give you a hug.
Lại đây nào, bé con, để ông nội ôm con một cái.
Từ liên quan: