Nghĩa của từ azure trong tiếng Việt

azure trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

azure

US /ˈæʒ.ɚ/
UK /ˈæʒ.ər/

Tính từ

xanh da trời, xanh biếc

of a bright blue color like a clear sky

Ví dụ:
The sea was a beautiful azure.
Biển có màu xanh da trời tuyệt đẹp.
She painted the sky an azure hue.
Cô ấy đã vẽ bầu trời một màu xanh da trời.

Danh từ

màu xanh da trời, màu xanh biếc

a bright blue color like a clear sky

Ví dụ:
The artist used a vibrant azure for the background.
Nghệ sĩ đã sử dụng màu xanh da trời rực rỡ cho nền.
The painting captured the deep azure of the Mediterranean.
Bức tranh đã ghi lại màu xanh da trời sâu thẳm của Địa Trung Hải.