Nghĩa của từ aye trong tiếng Việt
aye trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aye
US /aɪ/
UK /aɪ/
Từ cảm thán
vâng, ừ
yes
Ví dụ:
•
“Are you ready?” “Aye, I am.”
“Bạn đã sẵn sàng chưa?” “Vâng, tôi sẵn sàng rồi.”
•
“Do you agree?” “Aye, I do.”
“Bạn có đồng ý không?” “Vâng, tôi đồng ý.”
Danh từ
phiếu thuận, vâng
an affirmative vote, especially in a parliamentary assembly
Ví dụ:
•
The motion was passed by a majority of ayes.
Đề xuất đã được thông qua với đa số phiếu thuận.
•
All those in favor, say aye.
Tất cả những ai đồng ý, hãy nói vâng.