Nghĩa của từ awardee trong tiếng Việt
awardee trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
awardee
US /ə.wɔːrˈdiː/
UK /ə.wɔːˈdiː/
Danh từ
người nhận giải, người được trao giải
a person to whom an award is given
Ví dụ:
•
The Nobel Peace Prize awardee delivered a powerful speech.
Người nhận giải Nobel Hòa bình đã có một bài phát biểu đầy sức mạnh.
•
Each awardee received a certificate and a medal.
Mỗi người nhận giải đã nhận được một chứng chỉ và một huy chương.