Nghĩa của từ aver trong tiếng Việt
aver trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aver
US /əˈvɝː/
UK /əˈvɜːr/
Động từ
khẳng định, xác nhận
state or assert to be the case
Ví dụ:
•
He did aver that he was innocent.
Anh ấy đã khẳng định rằng mình vô tội.
•
The lawyer averred that his client was telling the truth.
Luật sư khẳng định rằng thân chủ của mình đang nói sự thật.