Nghĩa của từ "avant courier" trong tiếng Việt

"avant courier" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

avant courier

US /əˌvɑːnt ˈkʊriər/
UK /əˌvɒnt ˈkʊriər/

Danh từ

tiền thân, điềm báo

a forerunner or precursor

Ví dụ:
The first signs of spring are the avant courier of warmer weather.
Những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân là điềm báo của thời tiết ấm áp hơn.
His early experiments were the avant courier of modern robotics.
Những thí nghiệm ban đầu của ông là tiền thân của robot học hiện đại.