Nghĩa của từ audiotape trong tiếng Việt
audiotape trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
audiotape
US /ˈɑː.di.oʊ.teɪp/
UK /ˈɔː.di.əʊ.teɪp/
Danh từ
băng ghi âm, băng cassette
a magnetic tape on which sound can be recorded
Ví dụ:
•
He found an old audiotape of his grandfather's stories.
Anh ấy tìm thấy một cuộn băng ghi âm cũ chứa những câu chuyện của ông nội.
•
The detective listened to the suspect's confession on the audiotape.
Thám tử đã nghe lời thú tội của nghi phạm trên băng ghi âm.
Động từ
ghi âm vào băng, ghi âm
to record sound on an audiotape
Ví dụ:
•
The band decided to audiotape their live performance.
Ban nhạc quyết định ghi âm buổi biểu diễn trực tiếp của họ vào băng ghi âm.
•
We need to audiotape the entire meeting for future reference.
Chúng ta cần ghi âm toàn bộ cuộc họp vào băng ghi âm để tham khảo sau này.