Nghĩa của từ attrition trong tiếng Việt

attrition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

attrition

US /əˈtrɪʃ.ən/
UK /əˈtrɪʃ.ən/

Danh từ

sự tiêu hao, sự hao mòn, sự giảm bớt

the process of gradually reducing the strength or effectiveness of someone or something through sustained attack or pressure

Ví dụ:
The war became a battle of attrition, with both sides suffering heavy losses.
Cuộc chiến trở thành một trận chiến tiêu hao, với cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.
The company is trying to reduce staff attrition by improving working conditions.
Công ty đang cố gắng giảm sự hao mòn nhân sự bằng cách cải thiện điều kiện làm việc.
Từ liên quan: