Nghĩa của từ ate trong tiếng Việt
ate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ate
US /eɪt/
UK /et/
Thì quá khứ
đã ăn
past simple of 'eat'
Ví dụ:
•
I ate breakfast this morning.
Tôi đã ăn sáng nay.
•
She ate all the cake by herself.
Cô ấy đã ăn hết cái bánh một mình.
Từ liên quan: