Nghĩa của từ assumptions trong tiếng Việt
assumptions trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assumptions
US /əˈsʌmp.ʃənz/
UK /əˈsʌmp.ʃənz/
Danh từ số nhiều
giả định, giả thiết
things that are accepted as true or as certain to happen, without proof
Ví dụ:
•
We need to challenge our basic assumptions about how the business works.
Chúng ta cần thách thức những giả định cơ bản của mình về cách thức hoạt động của doanh nghiệp.
•
Many scientific theories are based on certain fundamental assumptions.
Nhiều lý thuyết khoa học dựa trên những giả định cơ bản nhất định.
Từ liên quan: