Nghĩa của từ assignable trong tiếng Việt
assignable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
assignable
US /əˈsaɪnəbəl/
UK /əˈsaɪnəbəl/
Tính từ
có thể giao, có thể gán
capable of being assigned or attributed
Ví dụ:
•
The task is assignable to any team member.
Nhiệm vụ này có thể được giao cho bất kỳ thành viên nào trong nhóm.
•
The cause of the problem was not immediately assignable.
Nguyên nhân của vấn đề không thể xác định ngay lập tức.
Từ liên quan: