Nghĩa của từ askew trong tiếng Việt
askew trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
askew
US /əˈskjuː/
UK /əˈskjuː/
Trạng từ
nghiêng, lệch
not straight or level; at an angle
Ví dụ:
•
The picture on the wall was hanging slightly askew.
Bức tranh trên tường treo hơi nghiêng.
•
His tie was askew, and his hair was disheveled.
Cà vạt của anh ấy bị lệch, và tóc anh ấy rối bù.
Tính từ
nghiêng, lệch
not in a straight or level position
Ví dụ:
•
The painting looked a little askew on the wall.
Bức tranh trông hơi nghiêng trên tường.
•
Her hat was askew after the strong gust of wind.
Mũ của cô ấy bị lệch sau cơn gió mạnh.