Nghĩa của từ ascribe trong tiếng Việt
ascribe trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ascribe
US /əˈskraɪb/
UK /əˈskraɪb/
Động từ
gán cho, quy cho
to attribute something to (a cause, source, or author)
Ví dụ:
•
He ascribed the painting to an unknown artist.
Anh ấy gán bức tranh cho một nghệ sĩ vô danh.
•
The success of the project was ascribed to teamwork.
Thành công của dự án được quy cho tinh thần đồng đội.
Từ liên quan: