Nghĩa của từ artfully trong tiếng Việt
artfully trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
artfully
US /ˈɑːrt.fəl.i/
UK /ˈɑːt.fəl.i/
Trạng từ
khéo léo, tinh xảo, xảo quyệt
in a clever and skillful way, especially in a way that is intended to deceive
Ví dụ:
•
She artfully dodged the difficult questions during the interview.
Cô ấy khéo léo né tránh những câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.
•
The painting was artfully arranged to draw the viewer's eye to the center.
Bức tranh được sắp xếp khéo léo để thu hút ánh nhìn của người xem vào trung tâm.