Nghĩa của từ armchairs trong tiếng Việt
armchairs trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
armchairs
US /ˈɑːrmˌtʃɛərz/
UK /ˈɑːmˌtʃeəz/
Danh từ số nhiều
ghế bành
chairs with supports for the arms
Ví dụ:
•
The living room had two comfortable armchairs facing the fireplace.
Phòng khách có hai chiếc ghế bành thoải mái đối diện lò sưởi.
•
We bought new armchairs for the study.
Chúng tôi đã mua những chiếc ghế bành mới cho phòng làm việc.
Từ liên quan: