Nghĩa của từ ardent trong tiếng Việt

ardent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

ardent

US /ˈɑːr.dənt/
UK /ˈɑː.dənt/

Tính từ

nhiệt thành, mãnh liệt, sôi nổi

enthusiastic or passionate

Ví dụ:
He is an ardent supporter of the local football team.
Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành của đội bóng đá địa phương.
She has an ardent desire to succeed.
Cô ấy có một khát khao mãnh liệt để thành công.
Từ liên quan: