Nghĩa của từ archivist trong tiếng Việt
archivist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
archivist
US /ˈɑːr.kə.vɪst/
UK /ˈɑː.kɪ.vɪst/
Danh từ
người lưu trữ, nhân viên lưu trữ
a person who maintains and is in charge of archives
Ví dụ:
•
The archivist carefully preserved the ancient manuscripts.
Người lưu trữ đã cẩn thận bảo quản các bản thảo cổ.
•
She consulted with the archivist to find historical documents.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của người lưu trữ để tìm tài liệu lịch sử.