Nghĩa của từ archiving trong tiếng Việt

archiving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

archiving

US /ˈɑːr.kaɪ.vɪŋ/
UK /ˈɑː.kaɪ.vɪŋ/

Danh từ

lưu trữ, lưu giữ

the process of storing or preserving records, documents, or data, typically in an archive

Ví dụ:
The company implemented a new system for digital archiving.
Công ty đã triển khai một hệ thống mới để lưu trữ kỹ thuật số.
Proper archiving is crucial for historical research.
Việc lưu trữ đúng cách rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.
Từ liên quan: