Nghĩa của từ aqua trong tiếng Việt
aqua trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aqua
US /ˈɑː.kwə/
UK /ˈæk.wə/
Danh từ
nước
water, especially as a component of a substance or in a scientific context
Ví dụ:
•
The chemical solution contains a high percentage of aqua.
Dung dịch hóa học chứa một tỷ lệ cao nước.
•
Many cosmetic products use aqua as their primary ingredient.
Nhiều sản phẩm mỹ phẩm sử dụng nước làm thành phần chính.
Tính từ
xanh ngọc, màu nước biển
of a greenish-blue color, like that of the sea
Ví dụ:
•
The swimming pool had a beautiful aqua color.
Hồ bơi có màu xanh ngọc tuyệt đẹp.
•
She painted her room in a soothing shade of aqua.
Cô ấy sơn phòng mình bằng một tông màu xanh ngọc dịu mát.