Nghĩa của từ aptitude trong tiếng Việt
aptitude trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
aptitude
US /ˈæp.tə.tuːd/
UK /ˈæp.tɪ.tʃuːd/
Danh từ
năng khiếu, khả năng, tố chất
a natural ability or skill
Ví dụ:
•
She showed a remarkable aptitude for learning languages.
Cô ấy thể hiện một năng khiếu đáng kể trong việc học ngôn ngữ.
•
The test measures your aptitude for logical reasoning.
Bài kiểm tra đo lường năng khiếu của bạn về suy luận logic.