Nghĩa của từ apprise trong tiếng Việt
apprise trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apprise
US /əˈpraɪz/
UK /əˈpraɪz/
Động từ
cho biết
to tell someone about something:
Ví dụ:
•
The president has been apprised of the situation.