Nghĩa của từ apparition trong tiếng Việt
apparition trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apparition
US /ˌæp.əˈrɪʃ.ən/
UK /ˌæp.əˈrɪʃ.ən/
Danh từ
1.
bóng ma, ma quỷ
a ghost or ghostlike image of a person
Ví dụ:
•
The old house was rumored to be haunted by the apparition of a former resident.
Ngôi nhà cũ được đồn đại là bị ám bởi bóng ma của một cư dân cũ.
•
Suddenly, a ghostly apparition floated through the wall.
Đột nhiên, một bóng ma ma quái lướt qua bức tường.
2.
sự xuất hiện, sự hiện ra
the appearance of something remarkable or unexpected
Ví dụ:
•
The sudden apparition of a rare bird excited the birdwatchers.
Sự xuất hiện đột ngột của một loài chim quý hiếm đã khiến những người ngắm chim phấn khích.
•
The apparition of a new comet in the night sky was a spectacular sight.
Sự xuất hiện của một sao chổi mới trên bầu trời đêm là một cảnh tượng ngoạn mục.