Nghĩa của từ apocalyptic trong tiếng Việt

apocalyptic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

apocalyptic

US /əˌpɑː.kəˈlɪp.t̬ɪ.k/
UK /əˌpɒk.əˈlɪp.tɪk/

Tính từ

1.

khải huyền, tận thế

describing or prophesying the complete destruction of the world

Ví dụ:
The movie depicted an apocalyptic future where humanity was on the brink of extinction.
Bộ phim miêu tả một tương lai khải huyền nơi nhân loại đang trên bờ vực tuyệt chủng.
The book contains apocalyptic prophecies about the end of the world.
Cuốn sách chứa đựng những lời tiên tri khải huyền về ngày tận thế.
2.

thảm khốc, kinh hoàng

resembling the end of the world; momentous or catastrophic

Ví dụ:
The storm caused apocalyptic damage to the coastal town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại khủng khiếp cho thị trấn ven biển.
The scene after the earthquake was truly apocalyptic.
Cảnh tượng sau trận động đất thực sự khủng khiếp.
Từ liên quan: