Nghĩa của từ apartheid trong tiếng Việt
apartheid trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
apartheid
US /əˈpɑːr.taɪt/
UK /əˈpɑː.taɪt/
Danh từ
chế độ phân biệt chủng tộc
a policy or system of segregation or discrimination on grounds of race
Ví dụ:
•
The struggle against apartheid in South Africa lasted for decades.
Cuộc đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi kéo dài hàng thập kỷ.
•
Nelson Mandela was a key figure in ending apartheid.
Nelson Mandela là nhân vật chủ chốt trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc.