Nghĩa của từ antitrust trong tiếng Việt
antitrust trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antitrust
US /ˌæn.t̬iˈtrʌst/
UK /ˌæn.tiˈtrʌst/
Tính từ
chống độc quyền
relating to legislation enacted to control trusts and monopolies, especially to prevent unfair competition
Ví dụ:
•
The government launched an antitrust investigation into the tech giant.
Chính phủ đã khởi động một cuộc điều tra chống độc quyền đối với gã khổng lồ công nghệ.
•
New antitrust laws aim to promote fair competition in the market.
Các luật chống độc quyền mới nhằm mục đích thúc đẩy cạnh tranh công bằng trên thị trường.