Nghĩa của từ antics trong tiếng Việt
antics trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
antics
US /ˈæn.t̬ɪks/
UK /ˈæn.tɪks/
Danh từ số nhiều
trò hề, trò lố
foolish, outrageous, or amusing behavior
Ví dụ:
•
The clown's antics entertained the children.
Trò hề của chú hề đã làm lũ trẻ thích thú.
•
His drunken antics at the party were embarrassing.
Trò hề say xỉn của anh ta tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
Từ liên quan: