Nghĩa của từ anticipatory trong tiếng Việt
anticipatory trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anticipatory
US /ænˈtɪs.ə.pə.tɔːr.i/
UK /ænˈtɪs.ɪ.pə.tər.i/
Tính từ
dự đoán, mong đợi
happening or done in anticipation of something
Ví dụ:
•
The company made anticipatory moves to prepare for the new market trends.
Công ty đã thực hiện các động thái dự đoán để chuẩn bị cho các xu hướng thị trường mới.
•
She felt an anticipatory thrill as she waited for the results.
Cô ấy cảm thấy một sự hồi hộp mong đợi khi chờ đợi kết quả.