Nghĩa của từ anointing trong tiếng Việt
anointing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anointing
US /əˈnɔɪntɪŋ/
UK /əˈnɔɪntɪŋ/
Danh từ
1.
sự xức dầu, lễ xức dầu
the act of smearing or rubbing with oil, typically as part of a religious ceremony
Ví dụ:
•
The priest performed the sacred anointing with olive oil.
Vị linh mục đã thực hiện lễ xức dầu thánh bằng dầu ô liu.
•
The anointing of the sick is a sacrament in many Christian churches.
Lễ xức dầu bệnh nhân là một bí tích trong nhiều nhà thờ Kitô giáo.
2.
sự xức dầu thiêng liêng, phước lành thuộc linh
divine or spiritual empowerment or blessing
Ví dụ:
•
He felt a powerful anointing during the worship service.
Anh ấy cảm thấy một sự xức dầu mạnh mẽ trong buổi thờ phượng.
•
The prophet spoke with divine anointing.
Vị tiên tri đã nói với sự xức dầu thiêng liêng.
Từ liên quan: