Nghĩa của từ anchorage trong tiếng Việt

anchorage trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

anchorage

US /ˈæŋ.kɚ.ɪdʒ/
UK /ˈæŋ.kər.ɪdʒ/

Danh từ

1.

nơi neo đậu, bến neo

a place where a ship or boat can be anchored

Ví dụ:
The bay provides a safe anchorage for vessels during storms.
Vịnh cung cấp một nơi neo đậu an toàn cho tàu thuyền trong bão.
We dropped anchor in a quiet anchorage near the island.
Chúng tôi thả neo ở một nơi neo đậu yên tĩnh gần hòn đảo.
2.

neo đậu, việc neo đậu

the act of anchoring a ship or boat

Ví dụ:
The captain ordered the anchorage of the ship for the night.
Thuyền trưởng ra lệnh neo đậu tàu qua đêm.
The smooth anchorage ensured a peaceful night's rest.
Việc neo đậu suôn sẻ đã đảm bảo một đêm nghỉ ngơi yên bình.