Nghĩa của từ anamnesis trong tiếng Việt
anamnesis trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
anamnesis
US /ˌæn.æmˈniː.sɪs/
UK /ˌæn.æmˈniː.sɪs/
Danh từ
1.
bệnh sử, tiền sử bệnh
a patient's medical history
Ví dụ:
•
The doctor took a detailed anamnesis from the patient.
Bác sĩ đã lấy bệnh sử chi tiết từ bệnh nhân.
•
A thorough anamnesis is crucial for accurate diagnosis.
Bệnh sử kỹ lưỡng là rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.
2.
hồi tưởng, ký ức
the recollection or remembrance of things from a supposed previous existence
Ví dụ:
•
Plato's theory of anamnesis suggests that learning is a process of remembering innate knowledge.
Thuyết hồi tưởng của Plato cho rằng học tập là quá trình nhớ lại kiến thức bẩm sinh.
•
Some spiritual traditions speak of anamnesis as a way to access past life memories.
Một số truyền thống tâm linh nói về hồi tưởng như một cách để tiếp cận ký ức kiếp trước.