Nghĩa của từ amoral trong tiếng Việt
amoral trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amoral
US /ˌeɪˈmɔːr.əl/
UK /ˌeɪˈmɒr.əl/
Tính từ
phi đạo đức, không liên quan đến đạo đức
not involving questions of right or wrong; without moral quality; neither moral nor immoral
Ví dụ:
•
Science is often considered amoral, as it simply describes how the world works without judging it.
Khoa học thường được coi là phi đạo đức, vì nó chỉ đơn giản mô tả cách thế giới hoạt động mà không phán xét.
•
The decision was purely economic, therefore amoral, with no consideration for ethical implications.
Quyết định này hoàn toàn mang tính kinh tế, do đó là phi đạo đức, không xem xét đến các hệ lụy đạo đức.
Từ liên quan: