Nghĩa của từ ambience trong tiếng Việt
ambience trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ambience
US /ˌɑːm.biˈɑːns/
UK /ˈæm.bi.əns/
Danh từ
không khí, bầu không khí, môi trường
the character and atmosphere of a place
Ví dụ:
•
The restaurant had a lovely, cozy ambience.
Nhà hàng có một không khí đáng yêu và ấm cúng.
•
The soft lighting created a romantic ambience.
Ánh sáng dịu nhẹ tạo nên một không khí lãng mạn.