Nghĩa của từ alright trong tiếng Việt
alright trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alright
US /ɑːlˈraɪt/
UK /ɔːlˈraɪt/
Tính từ
tạm được, ổn
satisfactory but not especially good
Ví dụ:
•
The food was alright, but nothing special.
Thức ăn tạm được, nhưng không có gì đặc biệt.
•
Are you feeling alright now?
Bây giờ bạn cảm thấy ổn chưa?
Trạng từ
tạm được, ổn
in a satisfactory but not especially good way
Ví dụ:
•
She did alright on the exam, but could have done better.
Cô ấy làm bài kiểm tra tạm được, nhưng có thể làm tốt hơn.