Nghĩa của từ allay trong tiếng Việt
allay trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
allay
US /əˈleɪ/
UK /əˈleɪ/
Động từ
xoa dịu, làm giảm bớt, trấn an
diminish or put at rest (fear, suspicion, or worry)
Ví dụ:
•
The doctor tried to allay her fears about the surgery.
Bác sĩ đã cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy về cuộc phẫu thuật.
•
He did his best to allay their suspicions.
Anh ấy đã cố gắng hết sức để xua tan những nghi ngờ của họ.