Nghĩa của từ alkalinity trong tiếng Việt
alkalinity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alkalinity
US /ˌælkəˈlɪnət̬i/
UK /ˌælkəˈlɪn.ə.ti/
Danh từ
độ kiềm, tính kiềm
the state of being alkaline; the degree to which a substance is alkaline
Ví dụ:
•
The alkalinity of the soil affects plant growth.
Độ kiềm của đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
•
We need to test the water's alkalinity to ensure it's safe for fish.
Chúng ta cần kiểm tra độ kiềm của nước để đảm bảo an toàn cho cá.
Từ liên quan: