Nghĩa của từ alimentary trong tiếng Việt
alimentary trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alimentary
Danh từ
thực phẩm
the parts of the body that food goes through as it is eaten and digested:
Ví dụ:
•
I had an abscess in the lower part of my alimentary canal.
Từ liên quan: