Nghĩa của từ alertness trong tiếng Việt
alertness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
alertness
US /əˈlɝːt.nəs/
UK /əˈlɜːt.nəs/
Danh từ
sự cảnh giác, sự tỉnh táo
the state of being watchful and quick to act; readiness
Ví dụ:
•
The guard maintained a high level of alertness throughout his shift.
Người bảo vệ duy trì mức độ cảnh giác cao trong suốt ca làm việc của mình.
•
Coffee can improve your mental alertness.
Cà phê có thể cải thiện sự tỉnh táo tinh thần của bạn.
Từ liên quan: